Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
简便簡便

jiǎn biàn

简便 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 简便 trong tiếng Việt

đơn giản và thuận tiện; tiện lợi

Tra từ liên quan