篪
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
篪
sáo trúc có 7 hoặc 8 lỗ
Giản thể篪
Phồn thể篪
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng