Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chí

篪 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 篪 trong tiếng Việt

sáo trúc có 7 hoặc 8 lỗ

Tra từ liên quan