Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
箍节儿箍節兒

gū jie r

箍节儿 là gì?

箍节儿 [gū jie r] có nghĩa là đoạn ngắn; phần hoặc khúc nhỏ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 箍节儿 trong tiếng Việt

  1. đoạn ngắn
  2. phần hoặc khúc nhỏ

Cách đọc và ghi nhớ 箍节儿

箍节儿 được đọc là gū jie r, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đoạn ngắn; phần hoặc khúc nhỏ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan