箍节儿 là gì?
箍节儿 [gū jie r] có nghĩa là đoạn ngắn; phần hoặc khúc nhỏ.
Nghĩa của từ 箍节儿 trong tiếng Việt
- đoạn ngắn
- phần hoặc khúc nhỏ
Cách đọc và ghi nhớ 箍节儿
箍节儿 được đọc là gū jie r, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đoạn ngắn; phần hoặc khúc nhỏ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .