Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
箍麻

gū má

箍麻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 箍麻 trong tiếng Việt

bị tê (do buộc quá chặt)

Tra từ liên quan