Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
箍嘴

gū zuǐ

箍嘴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 箍嘴 trong tiếng Việt

bịt miệng

Tra từ liên quan