稳练穩練 wěn liàn 稳练 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 稳练 trong tiếng Việt vững vàng và thành thạo; khéo léo và đáng tin cậy 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan