Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
稳练穩練

wěn liàn

稳练 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 稳练 trong tiếng Việt

vững vàng và thành thạo; khéo léo và đáng tin cậy

Tra từ liên quan