Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
稳拿穩拿

wěn ná

稳拿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 稳拿 trong tiếng Việt

thu lợi chắc chắn; thứ mà người ta chắc chắn có được

Tra từ liên quan