稳拿穩拿 wěn ná 稳拿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 稳拿 trong tiếng Việt thu lợi chắc chắn; thứ mà người ta chắc chắn có được 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan