Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
积案積案

jī àn

积案 là gì?

积案 [jī àn] có nghĩa là vụ án tồn đọng lâu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 积案 trong tiếng Việt

vụ án tồn đọng lâu

Cách đọc và ghi nhớ 积案

积案 được đọc là jī àn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vụ án tồn đọng lâu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan