积案 là gì?
积案 [jī àn] có nghĩa là vụ án tồn đọng lâu.
Nghĩa của từ 积案 trong tiếng Việt
vụ án tồn đọng lâu
Cách đọc và ghi nhớ 积案
积案 được đọc là jī àn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vụ án tồn đọng lâu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .