Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
积攒積攢

jī zǎn

积攒 là gì?

积攒 [jī zǎn] có nghĩa là tiết kiệm dần dần; tích luỹ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 积攒 trong tiếng Việt

  1. tiết kiệm dần dần
  2. tích luỹ

Cách đọc và ghi nhớ 积攒

积攒 được đọc là jī zǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiết kiệm dần dần; tích luỹ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan