Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
礼赞禮讚

lǐ zàn

礼赞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 礼赞 trong tiếng Việt

  1. ca ngợi
  2. làm tốt lắm, hoan hô!
Tra từ liên quan