礼赞
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
礼赞
ca ngợi; làm tốt lắm, hoan hô!
Giản thể礼赞
Phồn thể禮讚
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng