礼经禮經 Lǐ jīng 礼经 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 礼经 trong tiếng Việt Kinh Lễ (giống như 禮記|礼记[Li3 ji4]) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan