Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
礼经禮經

Lǐ jīng

礼经 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 礼经 trong tiếng Việt

Kinh Lễ (giống như 禮記|礼记[Li3 ji4])

Tra từ liên quan