Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
礼义禮義

lǐ yì

礼义 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 礼义 trong tiếng Việt

sự công chính; công lý

Tra từ liên quan