Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
礼花禮花

lǐ huā

礼花 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 礼花 trong tiếng Việt

pháo hoa

Tra từ liên quan