Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
禁伐

jìn fá

禁伐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 禁伐 trong tiếng Việt

cấm chặt phá rừng

Tra từ liên quan