Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
破瓜

pò guā

破瓜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 破瓜 trong tiếng Việt

(con gái) mất trinh; hoa rơi; người con gái tròn 16 tuổi; (đàn ông) đến tuổi 64

Tra từ liên quan