Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
破瓦寒窑破瓦寒窯

pò wǎ hán yáo

破瓦寒窑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 破瓦寒窑 trong tiếng Việt

nghĩa đen: ngói vỡ, lò lạnh; nghĩa bóng: nhà xiêu vẹo; nghèo nàn và tồi tàn

Tra từ liên quan