Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
破产破產

pò chǎn

破产 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 破产 trong tiếng Việt

phá sản; trở nên nghèo khó

Tra từ liên quan