破产
phá sản; trở nên nghèo khó
phá sản; trở nên nghèo khó
破产 thường mang nghĩa “phá sản”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 破产, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
người bị phá sản
›破瓦寒窑pò wǎ hán yáonghĩa đen: ngói vỡ, lò lạnh; nghĩa bóng: nhà xiêu vẹo; nghèo nàn và tồi tàn
›破获pò huòphá vỡ và bắt giữ; phát hiện (âm mưu tội phạm)
›破纪录pò jì lùphá kỷ lục
›破瓜pò guā(con gái) mất trinh; hoa rơi; người con gái tròn 16 tuổi; (đàn ông) đến tuổi 64
›破甲弹pò jiǎ dànđạn xuyên giáp
›破片杀伤pò piàn shā shāng(quân sự) mảnh văng (lựu đạn, bom, v.v.)
›破的pò dìbắn trúng mục tiêu; (nghĩa bóng) nói trúng phóc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.