Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
破甲弹破甲彈

pò jiǎ dàn

破甲弹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 破甲弹 trong tiếng Việt

đạn xuyên giáp

Tra từ liên quan