Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
破相

pò xiàng

破相 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 破相 trong tiếng Việt

(các nét trên khuôn mặt) bị hủy hoại bởi vết sẹo, v.v.; bị hủy hoại nhan sắc; tự làm mất mặt

Tra từ liên quan