破相
破相 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 破相 trong tiếng Việt
(các nét trên khuôn mặt) bị hủy hoại bởi vết sẹo, v.v.; bị hủy hoại nhan sắc; tự làm mất mặt
(các nét trên khuôn mặt) bị hủy hoại bởi vết sẹo, v.v.; bị hủy hoại nhan sắc; tự làm mất mặt