Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
矮壮素矮壯素

ǎi zhuàng sù

矮壮素 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 矮壮素 trong tiếng Việt

  1. chlormequat chloride
  2. cycocel
Tra từ liên quan