矮壮素矮壯素 ǎi zhuàng sù 矮壮素 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 矮壮素 trong tiếng Việt chlormequat chloridecycocel 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan