Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

例 là gì?

[lì] có nghĩa là ví dụ; tiền lệ; quy tắc; trường hợp; tình huống.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 例 trong tiếng Việt

  1. ví dụ
  2. tiền lệ
  3. quy tắc
  4. trường hợp
  5. tình huống

Cách đọc và ghi nhớ 例

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ví dụ; tiền lệ; quy tắc; trường hợp; tình huống”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan