Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瞎晃

xiā huàng

瞎晃 là gì?

瞎晃 [xiā huàng] có nghĩa là đi lang thang; làm loạn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瞎晃 trong tiếng Việt

  1. đi lang thang
  2. làm loạn

Cách đọc và ghi nhớ 瞎晃

瞎晃 được đọc là xiā huàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đi lang thang; làm loạn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan