瞎拼 xiā pīn 瞎拼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 瞎拼 trong tiếng Việt mua sắm như một thú vui (từ mượn) (Đài Loan) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan