Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瞎吹

xiā chuī

瞎吹 là gì?

瞎吹 [xiā chuī] có nghĩa là khoe khoang; nói khoác lác.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瞎吹 trong tiếng Việt

  1. khoe khoang
  2. nói khoác lác

Cách đọc và ghi nhớ 瞎吹

瞎吹 được đọc là xiā chuī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khoe khoang; nói khoác lác”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan