Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眼底下

yǎn dǐ xia

眼底下 là gì?

眼底下 [yǎn dǐ xia] có nghĩa là trước mắt; ngay trước mắt; bây giờ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眼底下 trong tiếng Việt

  1. trước mắt
  2. ngay trước mắt
  3. bây giờ

Cách đọc và ghi nhớ 眼底下

眼底下 được đọc là yǎn dǐ xia, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trước mắt; ngay trước mắt; bây giờ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan