Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
真珠

zhēn zhū

真珠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 真珠 trong tiếng Việt

biến thể của 珍珠[zhen1 zhu1]

Tra từ liên quan