真正
chính hãng; thật; đúng; thật sự; quả thật
chính hãng; thật; đúng; thật sự; quả thật
真正 thường mang nghĩa “chính hãng; thật; đúng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 真正, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
phiên bản thật (khác với hàng lậu); phiên bản chính hãng
›真棒zhēn bàngtuyệt vời!; thật tuyệt vời; tuyệt vời
›真格zhēn géthật; sự thật
›真有你的zhēn yǒu nǐ deBạn thật là gì đó!; Bạn thật tuyệt vời!
›真率zhēn shuàichân thành; chân thật; thẳng thắn
›真是的zhēn shi deThật là! (thán từ thể hiện sự bực mình hoặc thất vọng)
›真是zhēn shithực sự; thật sự; (thông tục) (dùng để bày tỏ sự không tán thành, khó chịu, v.v.)
›真理部Zhēn lǐ bùBộ Sự Thật, một bộ hư cấu từ tiểu thuyết "1984" của George Orwell
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.