Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
真皮

zhēn pí

真皮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 真皮 trong tiếng Việt

(giải phẫu) hạ bì; da thật

Tra từ liên quan