看顾 là gì?
看顾 [kàn gù] có nghĩa là trông nom.
Nghĩa của từ 看顾 trong tiếng Việt
trông nom
Cách đọc và ghi nhớ 看顾
看顾 được đọc là kàn gù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trông nom”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
看顾 [kàn gù] có nghĩa là trông nom.
trông nom
看顾 được đọc là kàn gù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trông nom”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .