Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
看点看點

kàn diǎn

看点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 看点 trong tiếng Việt

điểm nổi bật (của sự kiện, bộ phim, v.v.)

Tra từ liên quan