看法
cách nhìn; quan điểm; ý kiến; LT:個|个[ge4]
cách nhìn; quan điểm; ý kiến; LT:個|个[ge4]
看法 thường mang nghĩa “cách nhìn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 看法, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nhìn rõ
›看准kàn zhǔnquan sát và đảm bảo; kiểm tra
›看戏kàn xìxem kịch; xem một cách thụ động (từ bên lề, từ đám đông)
›看样子kàn yàng zihình như; trông có vẻ
›看淡kàn dànxem nhẹ; thờ ơ với (danh tiếng, tài sản, v.v.); (về kinh tế hoặc thị trường) trở nên trì trệ
›看板kàn bǎnbiển quảng cáo
›看望kàn wàngthăm; gặp (ai đó)
›看准机会kàn zhǔn jī huìtheo dõi cơ hội; nắm bắt thời cơ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.