看不起
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
看不起
coi thường, khinh thường
Giản thể看不起
Phồn thể看不起
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi