Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
相加

xiāng jiā

相加 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 相加 trong tiếng Việt

  1. cộng lại (các số)
  2. (nghĩa bóng) kết hợp lại (nhiều thứ cùng loại, ví dụ: kỹ năng)
Tra từ liên quan