Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

kǎn

侃 là gì?

[kǎn] có nghĩa là ngay thẳng và trung thực; vui vẻ; tán gẫu; khoa trương; nói chuyện trôi chảy.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 侃 trong tiếng Việt

  1. ngay thẳng và trung thực
  2. vui vẻ
  3. tán gẫu
  4. khoa trương
  5. nói chuyện trôi chảy

Cách đọc và ghi nhớ 侃

được đọc là kǎn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngay thẳng và trung thực; vui vẻ; tán gẫu; khoa trương; nói chuyện trôi chảy”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan