Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

kàng

亢 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亢 trong tiếng Việt

cao; ngạo mạn; quá mức

Tra từ liên quan