克
克 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 克 trong tiếng Việt
có thể; chế ngự; kiềm chế; vượt qua; gram; đơn vị diện tích đất của Tây Tạng, khoảng 6 are
có thể; chế ngự; kiềm chế; vượt qua; gram; đơn vị diện tích đất của Tây Tạng, khoảng 6 are