Kết quả tra từ “侃”
Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
侃kǎn
biến thể cũ của 侃[kan3]
侃kǎn
ngay thẳng và trung thực; vui vẻ; tán gẫu; khoa trương; nói chuyện trôi chảy
侃爷kǎn yé
người nói chuyện lớn
侃星kǎn xīng
người nhiều chuyện; người khoe khoang
侃大山kǎn dà shān
tán gẫu nói chuyện phiếm; buôn chuyện; khoe khoang hoặc khoác lác
侃价kǎn jià
mặc cả; trả giá với người bán hàng rong
侃侃而谈kǎn kǎn ér tán
nói chuyện thẳng thắn với sự tự tin
侃侃kǎn kǎn
có sự tự tin và bình tĩnh
闲侃xián kǎn
tán gẫu
调侃tiáo kǎn
chế nhạo; trêu chọc; giễu cợt; nói chuyện phiếm; tán gẫu