尽量
càng nhiều càng tốt; đến mức tối đa
càng nhiều càng tốt; đến mức tối đa
尽量 có nhiều cách đọc; nghĩa nền phổ biến gồm “càng nhiều càng tốt” và cần chọn âm theo ngữ cảnh.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 尽量, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Khi đọc là jǐn liàng, từ thường mang nghĩa “càng nhiều càng tốt”.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềKhi đọc là jìn liàng, từ thường mang nghĩa “càng nhiều càng tốt”.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
ăn no căng; ăn đến thoả mãn
›尽头jìn tóukết thúc; cực điểm; giới hạn
›尽速jìn sùnhanh nhất có thể
›尽责jìn zélàm tròn bổn phận; thực hiện nhiệm vụ một cách tận tâm
›尽言jìn yánnói hết mọi điều; phát biểu đầy đủ
›尽兴jìn xìngtận hưởng hết mình; thỏa thích
›监利Jiān lìhuyện Giám Lợi, Kinh Châu 荊州|荆州[Jing1 zhou1], Hồ Bắc
›尽致jìn zhìmột cách chi tiết nhất
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.