Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尽先儘先

jǐn xiān

尽先 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尽先 trong tiếng Việt

trước tiên; ưu tiên hàng đầu

Tra từ liên quan