Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尽数儘數

jǐn shù

尽数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尽数 trong tiếng Việt

  1. (Đài Loan) toàn bộ
  2. tất cả
  3. tất cả bọn họ
Tra từ liên quan