皮尔森皮爾森 Pí ěr sēn 皮尔森 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 皮尔森 trong tiếng Việt Pearson (họ và cũng là tên nhiều địa điểm) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan