佳冬乡
thị trấn Gia Đông, huyện Bình Đông 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan
thị trấn Gia Đông, huyện Bình Đông 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thị trấn Gia Đông, huyện Bình Đông 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan
›佳县Jiā Xiànhuyện Gia ở Vũ Lâm 榆林[Yu2 lin2], Thiểm Tây
›佳世客Jiā shì kèJUSCO, chuỗi đại siêu thị của Nhật Bản
›佳木斯Jiā mù sīthành phố cấp địa khu Kiamusze hoặc Jiamusi ở tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] miền đông bắc…
›佳木斯市Jiā mù sī shìthành phố cấp địa khu Kiamusze hoặc Jiamusi ở tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] miền đông bắc…
›佳利酿Jiā lì niàngCarignan (loại nho)
›佳偶jiā ǒucặp vợ chồng hạnh phúc
›佳境jiā jìnggiai đoạn thú vị hoặc dễ chịu nhất
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.