Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
佤族

Wǎ zú

佤族 là gì?

佤族 [Wǎ zú] có nghĩa là nhóm dân tộc Wa, Kawa hoặc Va của Myanmar, nam Trung Quốc và Đông Nam Á.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 佤族 trong tiếng Việt

nhóm dân tộc Wa, Kawa hoặc Va của Myanmar, nam Trung Quốc và Đông Nam Á

Cách đọc và ghi nhớ 佤族

佤族 được đọc là Wǎ zú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhóm dân tộc Wa, Kawa hoặc Va của Myanmar, nam Trung Quốc và Đông Nam Á”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan