Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
位子

wèi zi

位子 là gì?

位子 [wèi zi] có nghĩa là chỗ; ngồi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 位子 trong tiếng Việt

  1. chỗ
  2. ngồi

Cách đọc và ghi nhớ 位子

位子 được đọc là wèi zi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chỗ; ngồi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan