位子
位子 là gì?
位子 [wèi zi] có nghĩa là chỗ; ngồi.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 位子 trong tiếng Việt
- chỗ
- ngồi
Cách đọc và ghi nhớ 位子
位子 được đọc là wèi zi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chỗ; ngồi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .