佤 wǎ 佤 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 佤 trong tiếng Việt nhóm dân tộc Wa, Kawa hoặc Va của Myanmar, nam Trung Quốc và Đông Nam Á 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan