Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
位移

wèi yí

位移 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 位移 trong tiếng Việt

(hình học) độ dời (một đại lượng vectơ)

Tra từ liên quan