Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
位次

wèi cì

位次 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 位次 trong tiếng Việt

vị trí (trong thứ tự số); bậc trên thang công việc

Tra từ liên quan