Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
位面

wèi miàn

位面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 位面 trong tiếng Việt

mặt phẳng (tồn tại)

Tra từ liên quan