Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白僵蚕白殭蠶

bái jiāng cán

白僵蚕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白僵蚕 trong tiếng Việt

ấu trùng tằm nhiễm nấm bạch cương

Tra từ liên quan