Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发生發生

fā shēng

发生 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发生 trong tiếng Việt

xảy ra; xảy đến; diễn ra; bùng phát

Tra từ liên quan