发生
xảy ra; xảy đến; diễn ra; bùng phát
xảy ra; xảy đến; diễn ra; bùng phát
发生 thường mang nghĩa “xảy ra; xảy đến; diễn ra; bùng phát”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 发生 cùng cụm 发生率 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
tỉ lệ xảy ra
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
khu phát bóng (golf)
›发生率fā shēng lǜtỉ lệ xảy ra
›发球fā qiú(quần vợt, v.v.) giao bóng; (gôn) phát bóng
›发病fā bìng(bệnh) phát sinh; (người) bị bệnh; đổ bệnh; khởi phát (tình trạng y tế)
›发现物fā xiàn wùmột phát hiện
›发现fā xiànđể ý; nhận ra; phát hiện; tìm thấy; phát giác; một khám phá
›发疯fā fēngphát điên; phát cuồng; mất trí
›发生关系fā shēng guān xicó quan hệ tình dục với ai; có quan hệ với
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.